“英国10年期国债收益率”的搜索结果
20个数据表和指标
- 中国债券收益率债券与收益率 · 数值 · 日度 (ChinaBond)
- 英国国债(gilts)收益率债券与收益率 · 数值 · 日度
- 欧盟10年期国债收益率债券与收益率 · 数值 · 月度 (欧洲央行(ECB))
- 欧盟国债收益率债券与收益率 · 数值 · 日度 (欧洲央行(ECB))
- 越南国债收益率曲线债券 · 数值 · 日度
- 中国债券发行量与托管量(中债登,月度)债券与收益率 · 数值 · 月度
- 美国国债收益率及收益率曲线债券与收益率 · 数值 · 日度 (FRED)
- 中国债券发行与余额(分类型)债券与收益率 · 数值 · 月度
- 中国债券持有者结构与境外机构持债(中债登,月度)债券与收益率 · 数值 · 月度
- 英国国债(gilts)收益率曲线:名义、实际与OIS债券与收益率 · 数值 · 月度
- 越南国债收益率债券 · 数值 · 日度
- 英国债务咨询(Citizens Advice)消费与价格 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): Citizens Advice + StepChange.)
- 法国10年期国债收益率(OAT)债券 · 数值 · 日度
- 英国外国直接投资(FDI)流量外商直接投资(FDI) · 数值 · 季度 (⚠ Bank `pnbp` (QUÝ) chứ không phải `pb` (Pink Book, NĂM): cùng chủ đề nhưng pnbp mới tới 2026 Q1 còn pb dừng ở ấn phẩm 2024. Xem §10.12 — chậm hơn là BẢN CHẤT của ấn phẩm năm, không phải hỏng.)
- 美国TIPS实际收益率与短期国债债券与收益率 · 数值 · 日度 (FRED)
- 英国国债与公共部门借款公共财政 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): ONS PSF + HMRC thu ngân sách theo sắc thuế.)
- 德国国债收益率曲线利率与债券 · 数值 · 月度
- 美国利率与收益率(月度)债券与收益率 · 数值 · 月度 (FRED)
- 英国CPI与RPI篮子权重消费与价格 · 数值 · 年度 (Bank mm23. Đơn vị: phần nghìn (tổng CPI = 1.000). Quyền số đổi mỗi tháng Hai; kỳ NĂM ở đây là năm quyền số có hiệu lực. Ba họ CPI/CPIH/RPI không so trực tiếp được với nhau — rổ khác nhau.)
- 英国存贷款利率货币与银行 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): BoE lãi suất hiệu dụng + BSA tiền gửi, ISA và lãi suất tiết kiệm.)