MacroDataHub

“英国房价”的搜索结果

20个数据表和指标

  1. 英国房价:季度及长期走势数据表
    房地产 · 数值 · 季度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): Nationwide quý + BIS giá nhà thực từ 1968 + NISRA NI HPI.)
  2. 英国房价指数(HPI、Nationwide及成交量)数据表
    房地产 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): UK HPI + Nationwide HPI tháng + HMRC giao dịch nhà ở.)
  3. 欧盟房价指数数据表
    房地产 · 数值 · 季度 (欧盟统计局(Eurostat))
  4. 英国人口数据表
    劳动力市场 · 数值 · 年度
  5. 中国房地产开发投资与商品房销售数据表
    房地产 · 数值 · 月度 (EM)
  6. 英国净移民人数数据表
    劳动力市场 · 数值 · 月度
  7. 美国Case-Shiller房价指数数据表
    房地产 · 数值 · 月度 (FRED)
  8. 英国CPI与RPI篮子权重数据表
    消费与价格 · 数值 · 年度 (Bank mm23. Đơn vị: phần nghìn (tổng CPI = 1.000). Quyền số đổi mỗi tháng Hai; kỳ NĂM ở đây là năm quyền số có hiệu lực. Ba họ CPI/CPIH/RPI không so trực tiếp được với nhau — rổ khác nhau.)
  9. 美国房价(分州)数据表
    房地产 · 数值 · 月度 (Redfin)
  10. 法国房价与估值比率数据表
    房地产 · 数值 · 季度
  11. 英国通胀率(CPI、CPIH与RPI)数据表
    消费与价格 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): ONS CPI/CPIH/RPI + ONS HCI + BIS giá tiêu dùng tháng từ 1915.)
  12. 英国存贷款利率数据表
    货币与银行 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): BoE lãi suất hiệu dụng + BSA tiền gửi, ISA và lãi suất tiết kiệm.)
  13. 英国国债(gilts)收益率数据表
    债券与收益率 · 数值 · 日度
  14. 美国房地美各州房价指数数据表
    房地产 · 数值 · 月度 (房地美房价指数(FMHPI))
  15. 英国公众通胀预期数据表
    消费与价格 · 数值 · 季度
  16. 美国房屋销售中位价数据表
    房地产 · 数值 · 季度 (FRED)
  17. 英国债务咨询(Citizens Advice)数据表
    消费与价格 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): Citizens Advice + StepChange.)
  18. 英国建筑业订单与建筑材料数据表
    生产与产出 · 数值 · 季度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): ONS đơn hàng xây dựng + DBT cát sỏi, bê tông, đá phiến.)
  19. 英国企业投资数据表
    投资 · 数值 · 季度 (Bank `cxnv`. Đầu tư doanh nghiệp là TẬP CON của GFCF toàn nền kinh tế — hai nhóm đại lượng trong bảng KHÔNG cộng vào nhau được.)
  20. 英国就业与失业率数据表
    劳动力市场 · 数值 · 月度 (Gộp đợt 4 (24/09/2026): ONS LMS + ONS tranh chấp lao động (đình công).)