MacroDataHub
ULGUPCOM

Công ty cổ phần Logistics U&I

Unit: VND bn
Indicator20252024
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5569.6491.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2191.487.5
1. Tiền101.455.4
2. Các khoản tương đương tiền9032.1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn326.620.1
1. Chứng khoán kinh doanh00
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26.620.1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7304.3329.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng267.9313.3
2. Trả trước cho người bán13.211.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00
6. Phải thu ngắn hạn khác3616
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12.8-11
IV. Tổng hàng tồn kho22.79
1. Hàng tồn kho2.79
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00
V. Tài sản ngắn hạn khác544.645.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4.46.3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39.838.7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0.30.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
5. Tài sản ngắn hạn khác00
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7563.6617
I. Các khoản phải thu dài hạn60.72.4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00
3. Phải thu dài hạn nội bộ00
4. Phải thu về cho vay dài hạn00
5. Phải thu dài hạn khác0.72.4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00
II. Tài sản cố định369.579.4
1. Tài sản cố định hữu hình268.778.9
- Nguyên giá277.8289.7
- Giá trị hao mòn lũy kế-209.1-210.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính200
- Nguyên giá00
- Giá trị hao mòn lũy kế00
3. Tài sản cố định vô hình20.70.5
- Nguyên giá43.6
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.3-3.1
III. Bất động sản đầu tư2131.2159.7
- Nguyên giá466466
- Giá trị hao mòn lũy kế-334.8-306.3
IV. Tài sản dở dang dài hạn21413.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1413.4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn501.8
1. Đầu tư vào công ty con00
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh01.8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2-2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3348.3360.2
1. Chi phí trả trước dài hạn341346.3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0
3. Tài sản dài hạn khác00
VII. Lợi thế thương mại7.313.8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,133.31,108.8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2310.8330.1
I. Nợ ngắn hạn15279.8267.1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9354.3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00
3. Phải trả người bán ngắn hạn71.184.9
4. Người mua trả tiền trước10.48.2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27.828.7
6. Phải trả người lao động20.817.3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7.78.4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.14.1
11. Phải trả ngắn hạn khác34.955.5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10.15.8
14. Quỹ bình ổn giá00
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
II. Nợ dài hạn123163
1. Phải trả người bán dài hạn00
2. Chi phí phải trả dài hạn00
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00
4. Phải trả nội bộ dài hạn00
5. Phải trả dài hạn khác1.78.3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22.144.1
7. Trái phiếu chuyển đổi00
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.42.4
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00
10. Dự phòng phải trả dài hạn00
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4.18.2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0.70
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2822.5778.6
I. Vốn chủ sở hữu14822.5778.6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu720720
2. Thặng dư vốn cổ phần00
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00
4. Vốn khác của chủ sở hữu00
5. Cổ phiếu quỹ00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00
8. Quỹ đầu tư phát triển2.61.5
9. Quỹ dự phòng tài chính00
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối283.631
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22.72.6
- LNST chưa phân phối kỳ này60.928.4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16.326.2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300
1. Nguồn kinh phí00
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,133.31,108.8

Tick the box at the start of a row to add that line to the chart. The chart is shared with the Data pages, so company figures can be compared against macro series and shared by link.

Financial statement figures are compiled from public sources and reported in billions of VND. For reference only — not investment advice.

MacroDataHub on Facebook