MacroDataHub
TSTUPCOMCông nghệ

Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông

Unit: VND bn
Indicator202520232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn578.1179.7197.7237.7230.6251.2216.6235.3161.4147.7120.1112.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20.11.80.79.54.16.93.587.54.76.87.7
1. Tiền0.11.80.79.54.16.93.587.24.56.67.7
2. Các khoản tương đương tiền000000000.20.20.20
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000002.7
1. Chứng khoán kinh doanh000000000002.7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn770.2117.6119.9151.1153.7180.9170.9191.8123.6114.978.279.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10.667.368.395.195.7131.2125.6144.985.874.560.766.3
2. Trả trước cho người bán2.145.52.72.32.511.71.38.81.81.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác7367.26759.361.853.250.350.941.836.320.120.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15.4-20.9-20.9-6-6-6-6-5.7-5.2-4.7-4.4-8.2
IV. Tổng hàng tồn kho26.558.87676.27262.541.634.729.327.221.28.3
1. Hàng tồn kho8.861.178.378.574.364.843.43630.227.621.28.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2.3-2.3-2.3-2.3-2.3-2.3-1.8-1.3-0.9-0.400
V. Tài sản ngắn hạn khác51.21.41.110.70.90.60.810.913.914.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000.30.10.20.10.20.10.1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0.810.70.60.20000.30.200.1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0.40.40.40.40.40.60.50.60.60.60.40.3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000013.313.5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn718.624.946.748.55150.454.65554.261.561.368.8
I. Các khoản phải thu dài hạn60.1000.10.10.10.10.10.10.200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0.1000.10.10.10.10.10.10.200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định315.727.428.930.530.832.634.334.639.639.440.5
1. Tài sản cố định hữu hình20.45.97.48.910.510.812.614.314.614.914.515.5
- Nguyên giá35.149.951.1525250.855.856.155.462.260.459.7
- Giá trị hao mòn lũy kế-34.7-44-43.7-43-41.4-40-43.2-41.8-40.8-47.3-45.8-44.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20.6-0.22020202020202024.724.825
- Nguyên giá0.8020.220.220.220.220.220.220.225.925.925.9
- Giá trị hao mòn lũy kế-0.2-0.2-0.2-0.2-0.2-0.2-0.2-0.2-0.2-1.2-1-0.9
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn211.11.11.11.11.11.11.11.11.11.63.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11.11.11.11.11.11.11.11.11.1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51417.717.617.718.418.419.118.116.819.418.718.1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14.117.717.617.718.418.418.117.215.913.913.112.6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4.94.94.94.94.94.95.95.95.95.95.95.9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5.1-4.9-4.9-4.9-4.9-4.9-4.9-4.9-4.9-0.4-0.4-0.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32.50.50.60.70.901.81.41.61.21.67.1
1. Chi phí trả trước dài hạn2.50.50.50.70.901.81.41.61.21.56.5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác00.10.100000000.10.6
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96.7204.6244.4286.2281.5301.6271.2290.3215.6209.2181.3181.5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả269.2132.3166.2180.2174.9195.2164.5184.4105.6102.175.676.8
I. Nợ ngắn hạn1569132.1166180.1174.3194.4163.1182.1103.9100.974.476
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.37.922.142.938.447.343.551.522.525.57.66.3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn25.864.587.488.675.979.66084.128.217.918.119.9
4. Người mua trả tiền trước0.51.10.30.321.20.81.59.110.91.1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.32.73.22.84.22.53.74.42.83.92.72.6
6. Phải trả người lao động1.30.91.31.31.24.10.611.44.64.15.1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.312.112.311.21528.924.48.39.615.510.314.6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000.10.100.1000
11. Phải trả ngắn hạn khác29.54339.532.937.630.630.131.230.132.530.525.3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000.10.10.10.11.1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120.10.10.10.10.70.81.42.31.71.21.20.7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0.10.100.10.10.10.10.20.21.21.20.4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000.100.60.61.32.11.5000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000.3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu227.572.378.2106106.6106.4106.7105.9110107.1105.7104.7
I. Vốn chủ sở hữu1427.572.378.2106106.6106.4106.7105.9110107.1105.7104.7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu484848484848484848484848
2. Thặng dư vốn cổ phần32.732.732.732.732.732.732.732.749.749.749.749.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0.11.61.61.61.61.61.61.67.29.399
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000002.12.1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00.10.10.10.10.10.10.10.10.10.11.1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-53.3-28.1-22.35.56.266.55.8-13.4-17.1-20.3-22.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-50.8-22.35.55.865.43.92.7-17.6-20.8
- LNST chưa phân phối kỳ này-2.5-5.9-27.8-0.30.10.72.63.14.23.7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát018.118.118.118.11817.917.818.417.117.117
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN96.7204.6244.4286.2281.5301.6271.2290.3215.6209.2181.3181.5

Tick the box at the start of a row to add that line to the chart. The chart is shared with the Data pages, so company figures can be compared against macro series and shared by link.

Financial statement figures are compiled from public sources and reported in billions of VND. For reference only — not investment advice.

MacroDataHub on Facebook