MacroDataHub
RCCUPCOMCông nghiệp

Công ty Cổ phần Tổng công ty Công trình đường sắt

Unit: VND bn
Indicator202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5910.6743.91,087.1745.4719.41,017.5603.9563.4711.5762.4883.11,019
I. Tiền và các khoản tương đương tiền252.311.6324.729.2156.21031623.820.850.771.662.1
1. Tiền51.310303.325.6151.128.38.22213.345.159.343.1
2. Các khoản tương đương tiền11.721.43.65.174.67.91.87.55.612.319
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000.50.40.20.200
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000.50.40.20.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7707524.8486.2519.7372413.7210167.6249.9332.4422.5478.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng453.1329.7412.7262.1297.4241.1198.9151.2205.7288.9373.2472.2
2. Trả trước cho người bán246.3197.278.755.612.319.716.416.528.734.325.515.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác15.314.310.3217.783.7197.823.219.721.116.440.716.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7.7-16.4-15.5-15.7-21.4-44.8-28.5-19.8-5.7-7.3-17-25.5
IV. Tổng hàng tồn kho2124.9178.7245.9174169.9457.9354.6339.9410.7354.3366.4460
1. Hàng tồn kho131.3185.1256.6184.6187.8468.5354.6339.9410.7354.3366.4460
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6.3-6.3-10.6-10.6-17.9-10.6000000
V. Tài sản ngắn hạn khác526.328.730.222.521.242.822.831.829.924.822.718.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0.91.91.50.50.52.921.41.32.21.21.2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23.925.227.620.919.939.820.129.727.919.921.314.2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1.61.61.21.10.80.10.70.70.62.70.20.6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000002.2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7260.7302.7110.3113.3125169.2189.3309.9349.7329308.7316.2
I. Các khoản phải thu dài hạn62.62.42.11.91.823.95.22.67.513.80
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000.81.10
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác2.62.42.11.91.827.48.76.19.212.70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000-3.5-3.5-3.5-2.500
II. Tài sản cố định360.372.184.486.798152.6165.9281.5304.1232.5210.5243
1. Tài sản cố định hữu hình254.568.480.582.893.9147.4160.5276.1298.5226.7204.5236.8
- Nguyên giá277.2295.5296.9287.3307.5447.9438.8560.1558449.4492.9504.3
- Giá trị hao mòn lũy kế-222.7-227.1-216.4-204.6-213.6-300.5-278.2-284-259.4-222.8-288.3-267.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính22.200000000000
- Nguyên giá2.300000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0.100000000000
3. Tài sản cố định vô hình23.63.73.844.15.25.45.45.65.866.2
- Nguyên giá555556.46.46.36.36.36.36.3
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.4-1.3-1.2-1-0.9-1.3-1.1-0.9-0.7-0.5-0.3-0.1
III. Bất động sản đầu tư22.933.13.23.33.43.53.63.73.94.14.4
- Nguyên giá5.75.75.75.75.75.75.75.75.75.75.75.7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.8-2.7-2.6-2.5-2.4-2.3-2.2-2.1-2-1.8-1.6-1.3
IV. Tài sản dở dang dài hạn2001.24.600.45.25.85.344.921.97.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000033338.30
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang001.24.600.42.22.82.341.913.67.7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5190.1217.56.8812.10.10.10.117.6242427.4
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0.8000000017.517.517.520.9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn226.1253.438.938.934.40.10.10.10.16.56.56.5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-36.8-35.9-32.1-30.9-22.30000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34.87.712.88.89.810.810.713.616.416.334.333.8
1. Chi phí trả trước dài hạn3.66.811.87.78.710.410.313.516.314.723.928.3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1.20.80.91.21.10.400.10.11.610.55.1
3. Tài sản dài hạn khác0000000.400000.5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,171.31,046.61,197.4858.6844.31,186.7793.3873.31,061.21,091.41,191.81,335.2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2754635.3789.5477.1482.9844.2514.4585657.7642.6695.7985.9
I. Nợ ngắn hạn15743.1627.3779.8466.3464.4818.6508.9522.9602.9589.4665.2930.4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn416.3340.6279.4258.1209425.1242.2253.2274.2266.7220.2249.7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn251.4195.4157.628.747.3159.8130137.4166.5159.3179.9452.3
4. Người mua trả tiền trước5.834.7272.6132.9169.4124.42653.579.756.583.6116.7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14.913.316.310.911.533.310.610.2132030.824
6. Phải trả người lao động6564.74.814.614.412.318.725.91918
7. Chi phí phải trả ngắn hạn37.83138.92210.18.93.56.62.67.216.23.6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0.80.80.80.80.80000000
11. Phải trả ngắn hạn khác9.15.27.17.310.851.381.448.143.535.782.616.5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000013.526.943.6
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11.21.110.81.10.71.44.74.85.96.1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1210.88.19.710.818.525.65.562.154.853.230.555.4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0.10.40.81.22.12000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0.10.20.20.20.311.11.333.84.82.5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.40.31.42.11.60.2240.451.849.425.852.9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00003.720000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1.91.40.702.72.5000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7.35.96.67.48.10020.40000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2417.3411.2407.9381.5361.4342.5278.8288.3403.5448.8496.1349.4
I. Vốn chủ sở hữu14417.3411.2407.9381.5361.4342.5278.8288.3403.5448.8496.1349.4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu320.6320.6320.6320154.6154.6154.6154.6154.6154.6154.6154.6
2. Thặng dư vốn cổ phần4.94.55.35.531.325.825.825.825.825.825.825.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu1.31.31.31.31.31.31.31.31.31.31.31.3
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000137.7137.8137.8137.8137.8135.9134.4113.3
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000014.6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000003.70
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254.146.349.423.42-30.9-103.6-104.8-14.425.829.936.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước45.446.119.3-0.5-68-105.6-102.9-17.60-0.40
- LNST chưa phân phối kỳ này8.70.230.223.97074.7-0.7-87.2-14.426.129.9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36.438.531.231.234.553.96373.798.4105.4146.42.9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,171.31,046.61,197.4858.6844.31,186.7793.3873.31,061.21,091.41,191.81,335.2

Tick the box at the start of a row to add that line to the chart. The chart is shared with the Data pages, so company figures can be compared against macro series and shared by link.

Financial statement figures are compiled from public sources and reported in billions of VND. For reference only — not investment advice.

MacroDataHub on Facebook