MacroDataHub
DBDHOSEY tế

Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định

Unit: VND bn
Indicator202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51,4801,476.31,260.71,247.8948.2835.81,028.81,021.21,115.41,023.1772.6492.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2202.8314.287.855.669.3108.7138.292.696.5135.5210.7138.9
1. Tiền54.856.742.850.632.335.247.480.6546353.7138.9
2. Các khoản tương đương tiền148257.54553773.590.71242.572.51570
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3409.2124.4221.2221.4139.293.3113.9222.7313.8274.11100.8
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000.8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn409.2124.4221.2221.4139.293.3113.9222.7313.8274.11100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7481.8520.2452.2509.6478.9412.7445.1428.9405.9372.1272.5256.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng495.3504.9499.3549496.6412.8407.3380.7339.2319.4255.4252.5
2. Trả trước cho người bán40.876.515.62741.537.758.654.272.457.630.30.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000.60.70
6. Phải thu ngắn hạn khác8.96.96.7543.366.15.48.24.93.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63.3-68.1-69.4-71.4-63.2-41-26.7-12.2-11-13.7-18.8-0.1
IV. Tổng hàng tồn kho2366.1505.4487.9450.3254.1214.9313269.7289.9231.1174.294.8
1. Hàng tồn kho397.6532.3498.4450.3254.1214.9313269.7289.9231.1174.294.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31.5-27-10.5000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác520.112.111.610.96.76.218.67.49.310.25.22.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn98.79.56.73.64.53.33.666.44.11.1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10.81.91.91.50.40.914.93.72.93.80.80.4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0.41.50.22.62.70.80.40.10.300.30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000.6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71,116.2787.9728.2647.9611.3601.6591.7413.1428.8411.1295.4303.5
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3354.2337.5357.3356.9247.1248.6236.7218.9246.9235.8168.3108.4
1. Tài sản cố định hữu hình2272280.7299.1296.8186.7186.9180.3167.9194.6182.5125.668.6
- Nguyên giá849.7810.7780.7733.8579540.9502.1461445.5388.9304.5107.2
- Giá trị hao mòn lũy kế-577.7-529.9-481.6-437-392.3-354-321.8-293.1-251-206.4-178.9-38.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình282.256.858.260.160.461.756.45152.453.342.739.8
- Nguyên giá103.276.175.874.872.371.363.951.457.156.444.140.5
- Giá trị hao mòn lũy kế-21-19.3-17.6-14.6-11.8-9.6-7.5-0.4-4.7-3.1-1.4-0.7
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2540.2233.5162.897184.4170.6164.825.111.331.121.410
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang540.2233.5162.897184.4170.6164.825.111.331.121.410
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5164164.2163.5154.8140.1141.6149.8143.5140.1132.1102.1181.9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh162.5162.7160151.3136.6138.1133.3127123.6115.692.9168.3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3.53.53.53.53.53.516.516.516.516.516.513.8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2-200000000-7.3-0.2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357.852.744.639.239.740.840.525.630.512.23.63.1
1. Chi phí trả trước dài hạn42.139.436.734.636.940.740.425.630.512.23.63.1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15.813.384.62.90.10.100000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,596.22,264.21,988.91,895.71,559.51,437.41,620.61,434.31,544.21,434.31,067.9796.4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2860.2603.1556.1540.6419448.8688543.7711.2661.2513.8486.9
I. Nợ ngắn hạn15587.7460.2418405.5287347.9580.3497.3655.8612.2482.1477.7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43.235.935.3162120.1176.496195.774.786.772
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn217.8160.8125.4163.496.8102.7211.4204.5196.2249.7151.7317.6
4. Người mua trả tiền trước15.5169.48.810.6295.214.831.16.615.16.7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước53.527.42914.115.418.5289.730.223.628.616.5
6. Phải trả người lao động93.578.386.498.436.736.427.414.640.770.453.514.7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn26.219.833.517.839.914.375.60000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác9.98.713.48.36.38185.489.991.3114.98121.2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi128.1113.285.678.660.246.139.662.370.572.465.629
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12272.6142.9138.1135.1132100.9107.746.455.449.131.79.2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000.2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1322844607662.765.500000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn7.87.36.77.76.90000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ132.8107.687.467.449.138.242.346.455.449.131.79
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,7361,661.11,432.81,355.11,140.5988.6932.5890.7833773554.1309.5
I. Vốn chủ sở hữu141,733.71,658.71,428.61,3491,131.7972.3913.6868.1806.5742.7554.1309.5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu945.3935.9748.8748.8576.1523.8523.8523.8523.8523.8419.2268.6
2. Thặng dư vốn cổ phần20.920.920.920.920.920.920.920.920.920.900
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-0-00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái8.84.88.27.1-2.6-0.7-100000
8. Quỹ đầu tư phát triển230.9201.7174.2147.3122.910488.27457.741.928.24.5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002.3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2529.8497.3478.4426.8416.3326.3281.8249.4204.1156106.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước308288.2273.9241.7272.5281.8249.4204.11561266.3
- LNST chưa phân phối kỳ này221.8209.1204.5185.1143.744.632.445.34830100.4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác32.22.44.36.28.916.318.922.626.530.300
1. Nguồn kinh phí0.70123.212.515.317.720.222.700
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1.52.43.34.25.73.83.54.96.37.700
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,596.22,264.21,988.91,895.71,559.51,437.41,620.61,434.31,544.21,434.31,067.9796.4

Tick the box at the start of a row to add that line to the chart. The chart is shared with the Data pages, so company figures can be compared against macro series and shared by link.

Financial statement figures are compiled from public sources and reported in billions of VND. For reference only — not investment advice.

MacroDataHub on Facebook