MacroDataHub
ACCHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC

Unit: VND bn
Indicator202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51,542.91,752.71,752.21,889.4809.2775.9382.2292.4266249.6262.6249.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2118.450.819.4110.392.1204.713255.130.41955.539.5
1. Tiền108.950.819.4110.320.1144.712813.68.9744.533.5
2. Các khoản tương đương tiền9.50007260441.521.512116
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7367.5604.3697.6864.7179.5214.7170.183.3106.1168.3128.1165.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng323.6385.9448.8277.7176.2166168.581.396.1167.3127.6165.2
2. Trả trước cho người bán35.263.767.291.53.346.41.32.110.21.10.60.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0149.1173319.200000000
6. Phải thu ngắn hạn khác9.96.49.21770.62.90.90.50.50.30.30.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.2-0.8-0.6-0.6-0.6-0.6-0.6-0.6-0.7-0.4-0.4-0.5
IV. Tổng hàng tồn kho2983.21,001.71,006.5912536.8354.378.3149.412658.776.240.4
1. Hàng tồn kho983.21,001.71,006.5912.1536.9354.378.4149.5126.158.876.340.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0.1-0.1-0.1-0.1-0.1-0.1-0.1-0.1-0.1
V. Tài sản ngắn hạn khác573.895.928.72.40.82.11.84.73.53.62.84.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13.41.71.80.82.11.72.32.43.32.83.5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ72.892.4270.50001.80.50.100.6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000.10.10.10.10.10.50.60.100.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000.1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71,276.41,234.7599.9210.4366.3137.1114.874.666.972.58086.5
I. Các khoản phải thu dài hạn6001001002553222220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác001001002553222220
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định34.56.59.612.120.774.372.935.437.74751.755.9
1. Tài sản cố định hữu hình24.56.59.61212.424.421.125.926.734.43740.3
- Nguyên giá126.1126127.9129.9128.3175.4175.1185.3177.9175.6166.4158.5
- Giá trị hao mòn lũy kế-121.5-119.5-118.3-117.9-115.8-151-154.1-159.3-151.2-141.2-129.4-118.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình200008.349.851.99.41112.714.715.6
- Nguyên giá1.81.81.81.813.557.757.623.623.623.723.722
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.8-1.8-1.8-1.8-5.2-7.8-5.7-14.2-12.6-11.1-9.1-6.4
III. Bất động sản đầu tư2000008.68.68.60000
- Nguyên giá000008.68.68.60000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2667.1739.6392.60000.300.300.20
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn667.1739.6392.6000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000000.300.300.20
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn557846472.272.272.226.526.526.424.221.724.826.5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3923920000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn187.773.773.773.773.726.526.526.526.526.526.526.5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1.6-1.6-1.6-1.6-1.6-0.2-0.2-0.2-2.3-4.9-1.80
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000.20.20.20.20.200000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác326.824.525.526.118.424.74.42.32.61.71.34.1
1. Chi phí trả trước dài hạn26.824.525.526.118.424.43.622.31.30.91.4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000.40.80.30.30.30.40.7
3. Tài sản dài hạn khác000000000002
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,819.32,987.42,3522,099.81,175.6913497367332.9322342.6336
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21,430.71,650.91,067883.6700.5406.3248.4135.1109.3100.7111.7111.9
I. Nợ ngắn hạn15882.11,489.6884.6872.3447.7364.9202.8125.5105.299108.1110.7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn493.4564.7596.8634.5329.5244.885.810.225.317.114.24.1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn345.8796.620198.781.77582.697.6665779.187.3
4. Người mua trả tiền trước23.710960.1107100.41.11.71.51.60.91.8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3.23.16.814.37.4911.44.12.86.45.26
6. Phải trả người lao động1.71.33.233.18.45.13.53.33.22.92.9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.61.82.210.111.122.18.90.80.61.30.84.3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác11.51111.81.31.22.32.72.92.75.52.52.2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11.32.61.41.210.11.30.9200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0.40.701.92.41.85.23.42.14.92.62
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12548.6161.3182.411.4252.841.445.79.54.11.73.61.2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000027.532.900000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000021.2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn538.1151.9173.11242.10000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000.100.20.300000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn10.59.49.310.210.813.712.49.54.11.71.60
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,388.51,336.51,2851,216.1475.1506.7248.6232223.6221.3230.9224.1
I. Vốn chủ sở hữu141,388.51,336.51,2851,216.1475.1506.7248.6232223.6221.3230.9224.1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,0501,0501,0501,050300300100100100100100100
2. Thặng dư vốn cổ phần-2.6-2.6-2.6-2.61.31.31.51.51.51.51.51.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu9.19.19.19.19.19.19.19.19.19.109.1
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển56.356.356.356.356.362.861.15958.258.256.836.5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000016.3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000009.10
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2265.6214.3163.194.899.199.848.734.828.927.238.836.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước213.6162.193.612.561.543.716.59.69.1-6.47.8
- LNST chưa phân phối kỳ này52.152.369.582.337.656.132.225.319.833.530.9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10.29.49.28.59.333.828.227.525.925.424.724.1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,819.32,987.42,3522,099.81,175.6913497367332.9322342.6336

Tick the box at the start of a row to add that line to the chart. The chart is shared with the Data pages, so company figures can be compared against macro series and shared by link.

Financial statement figures are compiled from public sources and reported in billions of VND. For reference only — not investment advice.

MacroDataHub on Facebook